Bản dịch của từ 公娘 trong tiếng Việt

公娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公娘 (Danh từ)

gōng niáng
01

Công nương (con gái quý tộc)

贵族的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công xướng

依一定規條而受官廳許可的娼妓

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公娘

gōng

niáng

公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép