Bản dịch của từ 公娼 trong tiếng Việt

公娼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公娼 (Động từ)

gōng chāng
01

Công xướng (gái mại dâm được cấp phép hoạt động theo quy định của cơ quan chức năng)

依一定规条而受官厅许可的娼妓

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公娼

gōng

chāng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép