Bản dịch của từ 公孙大娘 trong tiếng Việt
公孙大娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公孙大娘 (Danh từ)
【gōng sūn dà niáng】
01
Tên riêng: nhân vật nữ diễn viên múa thời Đường, nổi tiếng múa kiếm (như trong thơ Đỗ Phủ).
唐代舞蹈艺人。善剑器舞。杜甫诗:“昔有佳人公孙氏,一舞剑器动四方。观者如山色沮丧,天地为之久低昂。”(《观公孙大娘弟子舞剑器行》)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公孙大娘
gōng
公
sūn
孙
dà
大
niáng
娘
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
大一统
大万
大丈夫
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
