Bản dịch của từ 公孙树 trong tiếng Việt

公孙树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公孙树 (Danh từ)

gōng sūn shù
01

Cây bạch quả; Cây công tôn; Cây gỗ công tôn

公孙树是一种常见的树木,属于落叶乔木,通常生长在温带地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公孙树

gōng

sūn

shù

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép