Bản dịch của từ 公家婆姨 trong tiếng Việt
公家婆姨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公家婆姨 (Danh từ)
【gōng jiā pó yí】
01
Từ vùng miền chỉ người phụ nữ làm việc trong gia đình hoặc giúp việc.
方言。称女工作人员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公家婆姨
gōng
公
jiā
家
pó
婆
yí
姨
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
家丁
家下
家下人
家丑
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
