Bản dịch của từ 公尹 trong tiếng Việt

公尹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公尹 (Danh từ)

gōng yǐn
01

Chức quan của nước Sở thời Xuân Thu, tương đương với chức biết huyện.

春秋时楚国官名。犹知县。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公尹

gōng

yǐn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép