Bản dịch của từ 公布 trong tiếng Việt

公布

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公布 (Động từ)

gōng bù
01

Công bố, công khai thông tin để mọi người biết

(政府机关的法律、命令、文告,团体的通知事项)公开发布,使大家知道:公布于众ㄧ公布新宪法ㄧ食堂的账目每月公布一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公布

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
布丁
布代
布令
布伍
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép