Bản dịch của từ 公平交易 trong tiếng Việt

公平交易

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公平交易 (Danh từ)

gōng píng jiāo yì
01

Giao dịch công bằng, hợp lý.

公平合理的买卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公平交易

gōng

píng

jiāo

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
平一
平一公
平三套
平上帻
交下
交与
交丧
交中
交举
易与
易世
易中
易乐
易于
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép