Bản dịch của từ 公庭 trong tiếng Việt
公庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公庭 (Danh từ)
【gōng tíng】
01
Đình lớn trong cung điện hoặc triều đình thời xưa; đại sảnh nơi vua chúa và triều thần họp (Hán-Việt: công đình/quan đình liên tưởng đến 'công' = công cộng, 'đình' = đại đình).
1.古代国君宗庙的厅堂或朝堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Triều đình; công thất, cơ quan công (thuộc triều đình) — chỉ nhà nước/tầng lớp công quyền thời xưa
2.朝廷﹐公室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phòng xử án; tòa án, nơi xét xử công khai (Hán Việt: công đường)
3.公堂﹐法庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公庭
gōng
公
tíng
庭
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
