Bản dịch của từ 公报私雠 trong tiếng Việt
公报私雠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公报私雠 (Động từ)
【gōng bào sī chóu】
01
Dùng danh nghĩa công việc để trả thù cá nhân, lấy việc nhà nước làm cớ để thỏa lòng riêng tư.
假借公事报私人的仇恨。同“公报私仇”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公报私雠
gōng
公
bào
报
sī
私
chóu
雠
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
报丧
报书
私下
私下里
私业
私丧
私为
雠书
雠人
雠人相见,分外眼明
雠仇
雠伪
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
