Bản dịch của từ 公朝 trong tiếng Việt

公朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公朝 (Danh từ)

gōng cháo
01

Chỗ làm việc của quan lại trong triều đình xưa, tượng trưng cho triều đình hoặc chính quyền

古代官吏在朝廷的治事之所﹐借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公朝

gōng

cháo

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép