Bản dịch của từ 公格尔山 trong tiếng Việt

公格尔山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公格尔山 (Danh từ)

gōng gé ěr shān
01

Đỉnh núi cao nhất của dãy núi Côn Luân, nằm ở tây nam Tân Cương, cao 7719 mét, quanh năm phủ tuyết và có nhiều sông băng lớn.

昆仑山脉主峰。在新疆西南部。海拔7719米。山顶终年积雪,有巨大冰川。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公格尔山

gōng

ěr

shān

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
格五
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép