Bản dịch của từ 公案传奇 trong tiếng Việt
公案传奇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公案传奇 (Danh từ)
【gōng àn chuán qí】
01
Tiểu thuyết kể chuyện công án, tức truyện kể về các vụ án pháp luật hoặc câu chuyện kinh điển trong hình thức truyện truyền miệng.
演说公案故事的小说话本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公案传奇
gōng
公
àn
案
chuán
传
qí
奇
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
案临
案举
案事
案件
传世
传世古
传业
传为佳话
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
