Bản dịch của từ 公母 trong tiếng Việt

公母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公母 (Danh từ)

gōng mǔ
01

Từ thông tục gọi giống đực và giống cái của động vật (đực/cái)

雄雌的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公母

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
母临
母亲
母亲河
母以子贵
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép