Bản dịch của từ 公民凯恩 trong tiếng Việt

公民凯恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公民凯恩 (Danh từ)

gōng mín kǎi ēn
01

Bộ phim Mỹ. Được sản xuất năm 1941 bởi công ty phim RKO. Nội dung xoay quanh cuộc đời của một ông trùm báo chí, với câu nói cuối cùng liên quan đến 'bông hồng'.

美国故事片。雷电华影片公司1941年摄制。海曼·曼凯维契、奥逊·威尔斯编剧,奥逊·威尔斯导演并主演。报业大王凯恩临终时叨念着“玫瑰花蕾”四个字。记者汤普森为此向许多人调查凯恩的身世。最后人们在烧毁凯恩的旧家具时,发现他童年使用的雪橇上刻着“玫瑰花蕾”的记号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公民凯恩

gōng

mín

kǎi

ēn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
民丁
民下
民不堪命
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép