Bản dịch của từ 公民基本义务 trong tiếng Việt

公民基本义务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公民基本义务 (Danh từ)

gōng mín jī běn yì wù
01

Nghĩa vụ cơ bản của công dân theo quy định của pháp luật.

宪法规定的公民必须履行的义务。我国公民的基本义务,体现了国家利益、集体利益和个人利益的结合,体现了权利和义务的一致性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公民基本义务

gōng

mín

běn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
民丁
民下
民不堪命
基业
基于
基价
基体
基兆
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
务光
务农
务农息民
务外
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép