Bản dịch của từ 公沙五龙 trong tiếng Việt
公沙五龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公沙五龙 (Danh từ)
【gōng shā wǔ lóng】
01
Tập hợp tên năm người con (紹、孚、恪、逵、樊) của Công Sa Mục thời Đông Hán — tức danh họ/nhóm người trong văn hiến lịch sử Trung Hoa.
东汉公沙穆五子绍﹑孚﹑恪﹑逵﹑樊的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公沙五龙
gōng
公
shā
沙
wǔ
五
lóng
龙
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
五一六通知
五一节
五丁
五七
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
