Bản dịch của từ 公海 trong tiếng Việt

公海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公海 (Danh từ)

gōng hǎi
01

Vùng biển quốc tế, không thuộc chủ quyền bất kỳ quốc gia nào, mọi nước đều có thể sử dụng

各国都可使用的不受任何国家权力支配的海域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公海

gōng

hǎi

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép