Bản dịch của từ 公烟 trong tiếng Việt
公烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公烟 (Danh từ)
【gōng yān】
01
Thuốc phiện được chính quyền cho phép bán trong quá khứ.
1.旧时官方准许经售的鸦片烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuốc phiện của các công ty nước ngoài.
2.对外国商行输入的“公班(company)烟”(即鸦片)的简称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公烟
gōng
公
yān
烟
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
