Bản dịch của từ 公燕 trong tiếng Việt

公燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公燕 (Danh từ)

gōng yàn
01

Bữa tiệc trọng thể

1.亦作“公筵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiệc của quan lại hoặc tiệc của chính phủ.

2.公卿高官或官府的宴会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公燕

gōng

yàn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép