Bản dịch của từ 公祖父母 trong tiếng Việt

公祖父母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公祖父母 (Danh từ)

gōng zǔ fù mǔ
01

Ông bà nội (tức ông nội và bà nội).

见“公祖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公祖父母

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
父业
父严子孝
父为子隐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép