Bản dịch của từ 公私兼济 trong tiếng Việt
公私兼济
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公私兼济 (Tính từ)
【gōng sī jiān jì】
01
Vừa coi trọng lợi ích công (chung), vừa quan tâm lợi ích tư (cá nhân) — cân bằng giữa công và tư
既照顾到公家的利益,也照顾到私人的利益。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公私兼济
gōng
公
sī
私
jiān
兼
jì
济
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
私下
私下里
私业
私丧
私为
兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
