Bản dịch của từ 公约 trong tiếng Việt

公约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公约 (Danh từ)

gōng yuē
01

Quy ước; quy định; điều lệ

机关、团体或街道居民内部拟订的共同遵守的章程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Công ước

条约的一种名称一般指三个或三个以上的国家缔结的某些政治性的或关于某一专门问题的条约

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公约

gōng

yuē

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
约交
约从
约会
约信
约俭
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép