Bản dịch của từ 公绶 trong tiếng Việt

公绶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公绶 (Danh từ)

gōng shòu
01

Chỉ người chức sắc cao, quyền quý (quan to, hào kiệt); thường dùng để gọi các vị quyền thế

指高官显贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公绶

gōng

shòu

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép