Bản dịch của từ 公试 trong tiếng Việt

公试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公试 (Danh từ)

gōng shì
01

Kỳ thi do cơ quan nhà nước/đơn vị chính thức tổ chức (thi tuyển, kiểm tra công chức, viên chức…)

官方主持的考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公试

gōng

shì

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
试业
试中
试举
试习
试事
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép