Bản dịch của từ 公费医疗 trong tiếng Việt
公费医疗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公费医疗 (Danh từ)
【gōng fèi yī liáo】
01
Chế độ khám chữa bệnh miễn phí do nhà nước chi trả cho cán bộ, công chức, hoặc đối tượng hưởng chế độ; y tế công phí (Hán Việt: công phí y liệu).
为了保证国家职工人员的健康,我国政府规定的一种免费医疗预防制度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公费医疗
gōng
公
fèi
费
yī
医
liáo
疗
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
