Bản dịch của từ 公退 trong tiếng Việt

公退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公退 (Động từ)

gōng tuì
01

Làm xong công vụ rồi rời khỏi quan phủ; kết thúc nhiệm sở (rời cơ quan công) — Hán Việt: công (công vụ) + thôi/thoái

公务完毕﹐离开官厅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公退

gōng

tuì

退

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép