Bản dịch của từ 公道合理 trong tiếng Việt

公道合理

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公道合理 (Tính từ)

gōng dào hé lǐ
01

Công bằng và hợp lý

指处理事情公正符合情理。同“公平合理”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公道合理

gōng

dào

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép