Bản dịch của từ 公鉴 trong tiếng Việt

公鉴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公鉴 (Cụm từ)

gōng jiàn
01

Lời kính ngữ dùng khi nhờ người cùng xem xét, đánh giá; thường dùng trong thư từ xưa

请求对方共同鉴察的敬词。旧时常用为书信套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公鉴

gōng

jiàn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
鉴临
鉴于
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép