Bản dịch của từ 六乐 trong tiếng Việt

六乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六乐 (Danh từ)

liù lè
01

Sáu loại nhạc cổ (sách cổ ghi) chỉ nhạc của sáu triều: Hoàng Đế, Diêu, Thuận (?), Vũ (), Thương (), Chu Vũ Vương — tức nhạc cổ thời sáu đời vua truyền thống; (Hán-Việt: Lục nhạc) — khái niệm lịch sử về âm nhạc triều đình cổ.

1.谓黄帝﹑尧﹑舜﹑禹﹑汤﹑周武王六代的古乐。

Ví dụ
02

Âm nhạc nói chung; nhạc (từ cổ, tương đương “nhạc” tổng quát)

2.泛指音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sáo nhạc cổ (chỉ sáu loại nhạc khí bằng kim loại trong văn hóa âm nhạc cổ Trung Quốc: chuông )

3.指六种金属乐器:钟﹑镈﹑錞﹑镯﹑铙﹑铎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六乐

liù

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép