Bản dịch của từ 六亲无靠 trong tiếng Việt
六亲无靠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六亲无靠 (Thành ngữ)
【liù qīn wú kào】
01
Không có người thân để nương tựa
自行其事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mồ côi hết người thân, không còn ai để dựa vào
直系亲属成为孤儿(成语);没有人可以依靠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六亲无靠
liù
六
qīn
亲
wú
无
kào
靠
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
无一不备
无一不知
无一可
无一时
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
