Bản dịch của từ 六先生 trong tiếng Việt
六先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六先生 (Danh từ)
【liù xiān shēng】
01
Chỉ một nhóm sáu học giả Nho gia thời Tống (ví dụ: 周敦颐、程颢、程颐、张载、邵雍、司马光 等) — tức “sáu vị tiên sinh” kinh điển trong lịch sử tư tưởng Trung Quốc.
指宋代周敦颐﹑程颢﹑程颐﹑张载﹑邵雍﹑司马光。也指周敦颐﹑张载﹑程颢﹑程颐﹑张栻﹑朱熹等六人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六先生
liù
六
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
