Bản dịch của từ 六号 trong tiếng Việt

六号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六号 (Danh từ)

liù hào
01

古代對三種神祇和三種祭品各有美稱合稱六号”。(cách gọi tôn kính cổ xưa cho sáu vật/đấng thần) — danh từ lịch sử/đạo lễ

古代对三种神祇和三种祭品各有美称﹐合称“六号”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六号

liù

hào

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
号丧
号令
号令如山
号件
号位
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép