Bản dịch của từ 六和塔 trong tiếng Việt

六和塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六和塔 (Danh từ)

liù hé tǎ
01

Tháp Lục Hòa (tên riêng của một ngôi tháp lịch sử, còn gọi là “六合塔”)

1.亦称“六合塔”。

Ví dụ
02

Tháp Lục Hòa — tháp cổ nổi tiếng ở phía nam thành Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, xây dựng thời nhà Tống (khoảng 970), có hình bát giác, nhiều tầng, cao khoảng 60 m; di tích lịch sử, thắng cảnh

2.在浙江省杭州市城南钱塘江边月轮山上。塔为八角形﹐外观十三级,内分七层﹐高约六十米。宋开宝三年(公元970年)吴越王钱俶建以镇江潮﹐其地旧有六和寺﹐故名。历代屡毁屡修。解放后重加修葺,为全国重点文物保护单位。是杭州市名胜之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六和塔

liù

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
和一
和上
和丘
和丸
和义
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép