Bản dịch của từ 六如居士 trong tiếng Việt
六如居士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六如居士 (Danh từ)
【liù rú jū shì】
01
Bút danh (hiệu) của danh sĩ thời Minh Truy Tang Yin (唐寅), nổi tiếng về thơ văn và thư họa; cuối đời quy y Phật, tự xưng “六如居士”.
明唐寅别号。寅字伯虎﹐一字子畏。长于诗文﹐擅书画﹐与沈周﹑祝枝山﹑文征明号称“江南四才子”。晩年皈依佛教﹐号六如居士。着有《六如居士全集》。参阅《明史》本传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六如居士
liù
六
rú
如
jū
居
shì
士
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
居下讪上
居不重茵
居业
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
