Bản dịch của từ 六宫粉黛 trong tiếng Việt

六宫粉黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六宫粉黛 (Danh từ)

liù gōng fěn dài
01

Những mỹ nhân cung đình (các hoàng hậu, phi tần, cung nữ) — chữ Hán gợi: 六宫 = sáu cung/nhà trong hậu cung; 粉黛 = son phấn, chỉ nhan sắc mỹ nữ.

六宫:古代皇帝有六个寝宫;粉黛:化妆品,借指美女。指宫内皇后、妃嫔及宫女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六宫粉黛

liù

gōng

fěn

dài

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
宫主
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép