Bản dịch của từ 六局 trong tiếng Việt

六局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六局 (Danh từ)

liù jú
01

Thuật ngữ cổ: tên gọi các bộ phận nghề nghiệp do triều đình/quan lại phân đặt để lo việc tiệc tùng và cung ứng (từ thời Tống) — sáu ngành nghề như: quả phẩm, đồ ngọt, rau củ, dầu nến, hương dược, việc sắp đặt.

3.宋代官府贵家置四司六局﹐掌筵席排设。京师街市有此行业﹐以供民户雇用。四司为帐设司﹑厨司﹑茶酒司﹑台盘司;六局为果子局﹑蜜煎局﹑菜蔬局﹑油烛局﹑香药局﹑排办局。

Ví dụ
02

Sáu bộ (các viện, cơ quan nội cung hoặc hành chính thời Tùy) — chỉ tổ chức gồm sáu ban như尚食尚药等; (thuật ngữ lịch sử hành chính)

2.隋门下省设城门﹑尚食﹑尚药﹑符玺﹑御府﹑殿内等六局。门下坊设司经﹑宫门﹑内直﹑典膳﹑药藏﹑斋帅等六局。宫内亦增置女官﹐准尚书省﹐设尚宫﹑尚仪﹑尚服﹑尚食﹑尚寝﹑尚工六局。参阅《隋书.百官志下》﹑《隋书.后妃传序》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

六局: 古代宮廷的六個掌管供奉與宮內事務的衙署尚食尚藥尚衣尚舍尚乘/尚酝尚輦),屬職官機構

1.隋殿内省和唐宋殿中省设置尚食﹑尚药﹑尚衣﹑尚舍﹑尚乘(宋为尚酝)﹑尚辇等六局﹐掌宫廷之供奉。参阅《隋书.百官志下》﹑《旧唐书.职官志三》﹑《宋史.职官志四》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六局

liù

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
局中人
局主
局任
局体
局促
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép