Bản dịch của từ 六州歌头 trong tiếng Việt
六州歌头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六州歌头 (Danh từ)
【liù zhōu gē tóu】
01
Tên một điệu (牌名) trong thi ca Trung Hoa, gọi là thể thơ/词牌 dùng để làm词(ci),常用于吊古、悲壮的词调;原指唐代六州各有歌,引为一牌。可记作“六州的歌头曲牌”。
词牌名。本《鼓吹曲》﹐六州为唐之伊﹑凉(梁)﹑甘﹑石﹑氐(熙)﹑渭﹐每州各有歌曲﹐统称《六州》。歌头即引歌。后用为词牌。双调平仄韵互叶,一百四十三字。音调悲壮﹐多以写吊古之词。《词谱》卷三八谓以贺铸的“少年侠气”一首为定体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六州歌头
liù
六
zhōu
州
gē
歌
tóu
头
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
州乡
州人
州伯
州倅
州党
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
