Bản dịch của từ 六教 trong tiếng Việt

六教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六教 (Danh từ)

liù jiào
01

Sáu kinh giáo huấn (chỉ hệ thống giáo lý từ 'sáu kinh' trong Nho giáo/đạo học) — nghĩa cổ: giáo lý, kinh điển thuộc sáu bộ kinh.

六经之教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六教

liù

jiào

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
教主
教义
教乘
教习
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép