Bản dịch của từ 六族 trong tiếng Việt
六族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六族 (Danh từ)
【liù zú】
01
六族:西周初期周王分封鲁国时,原殷商人在鲁国境内被划分的六个氏族(古代的六个家族/氏族划分)。可理解为古代的“六个家族/宗族”
1.指西周初﹐周王分给鲁国的殷民六族。
Ví dụ
02
Sáu người thân, thành viên trong gia đình và họ hàng (nói chung là chỉ cha mẹ, anh em, vợ, con và những người thân khác)
3.指六亲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(史) 指春秋時代晉國的六卿,為晉國權力最大的六大家族或大臣(六族、六卿)。
2.指春秋时晋国之六卿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六族
liù
六
zú
族
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
