Bản dịch của từ 六月飞霜 trong tiếng Việt

六月飞霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六月飞霜 (Tính từ)

liù yuè fēi shuāng
01

Trời rét tháng sáu; oan ức tột cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六月飞霜

liù

yuè

fēi

shuāng

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép