Bản dịch của từ 六犯清音 trong tiếng Việt
六犯清音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六犯清音 (Danh từ)
【liù fàn qīng yīn】
01
Một tên gọi trong kịch thanh minh, chỉ một tiết mục hợp xướng gồm sáu đoạn (sáu曲) ghép lại thành một bản hát
明清戏曲中串合十数曲为一曲的曲名之一。此由六曲组成﹐故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六犯清音
liù
六
fàn
犯
qīng
清
yīn
音
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
犯上
清一
清一色
清丈
清世
清业
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
