Bản dịch của từ 六相 trong tiếng Việt

六相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六相 (Danh từ)

liù xiāng
01

Sáu vị thần/quan phụ tá theo truyền thuyết giúp Hùng Đế/Hoàng Đế (gồm: 蚩尤大常奢龙祝融大封后土) — những người phân quản trời đất các phương

1.传说辅佐黄帝的六臣:蚩尤﹑大常﹑奢龙﹑祝融﹑大封﹑后土﹐分掌天地四方。

Ví dụ
02

Thuật ngữ Phật giáo: sáu loại tướng (tổng别相同相异相成相坏相) — các khía cạnh/loại tướng để phân loại bản chất của pháp

2.佛教语。指总相﹑别相﹑同相﹑异相﹑成相﹑坏相。见《华严一乘教义分齐章》卷四。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六相

liù

xiāng

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
相一
相万
相上
相下
相与
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép