Bản dịch của từ 六神丸 trong tiếng Việt
六神丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六神丸 (Danh từ)
【liù shén wán】
01
Tên một vị thuốc bào chế (viên) của y học cổ truyền Trung Quốc, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, tiêu nhọt, giảm đau (dùng cho họng sưng đau, mụn nhọt, lở loét, trẻ em bị nóng sốt có mụn nhọt).
中成药名。功能清热解毒、消痈止痛。用于咽喉肿痛、小儿热疖、疮痈肿毒等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六神丸
liù
六
shén
神
wán
丸
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
