Bản dịch của từ 六耳不通谋 trong tiếng Việt

六耳不通谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六耳不通谋 (Tính từ)

liù ěr bù tōng móu
01

Không cùng ý, không đồng tâm; hai bên không có tiếng nói chung (tương tự “六耳不同谋”)

见“六耳不同谋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六耳不通谋

liù

ěr

tōng

móu

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép