Bản dịch của từ 六职 trong tiếng Việt

六职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六职 (Danh từ)

liù zhí
01

Sáu bộ phận công việc/quan chức: trị (quản lý), giáo (giáo dục), lễ (lễ nghi), chính (chính quyền), hình (hình pháp), sự (hành chính) — sáu chức trách trong quản trị cổ đại

1.谓治﹑教﹑礼﹑政﹑刑﹑事六种职事。

Ví dụ
02

Chỉ sáu loại nghề chức xã hội: vua quan (vương công), sĩ đại phu (học sĩ, quan lại), thợ thuyền (bách công), thương gia (thương lữ), nông dân, và lao động nữ (phụ công)

2.谓王公﹑士大夫﹑百工﹑商旅﹑农夫﹑妇功六种职别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sáu chức quan liên quan đến đất, gỗ, nước, cỏ, đồ dụng, hàng hóa (theo quan chế cổ Trung Quốc); Hán Việt: lục chức

3.谓司土﹑司木﹑司水﹑司草﹑司器﹑司货六种官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六职

liù

zhí

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép