Bản dịch của từ 六臣 trong tiếng Việt
六臣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六臣 (Danh từ)
Đề cập đến sáu vị đại thần nổi tiếng của nhà Thương (Yi Yin, Yizhi, Chen Hu, Wu Xian, Wu Xian và Gan Pan), là những quan đại thần quan trọng hoặc những quan đại thần thông thái của triều đình cổ đại.
1.指商代的六大臣:伊尹﹑伊陟﹑臣扈﹑巫咸﹑巫贤﹑甘盘。
Chỉ nhóm “sáu đại thần” thời đầu nhà Hán (các tướng/phụ thần nổi tiếng: Hàn Tín、黥布、彭越、v.v.), là tên lịch sử chỉ một nhóm người cụ thể
2.指汉初的六反臣:淮阴侯韩信﹑淮南王黥布﹑梁王彭越﹑韩王信﹑赵相贯高﹑代王陈豨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ sáu học giả (quan lại) thời Đường từng chú giải 《文選》: Lý Thiện, Lữ Diên Tế, Lưu Lương, Trương Hiểm, Lý Chu Hoàn, Lữ Tượng.
3.指唐代注解《文选》的六臣:李善﹑吕延济﹑刘良﹑张铣﹑李周翰﹑吕向。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ sáu đại thần (六臣) thời cuối nhà Đường nổi tiếng vì quyền hành hoặc tham mưu: 张文蔚, 杨涉, 薛贻矩, 苏循, 张策, 赵光逢 (nhóm quan cụ thể lịch sử).
4.指唐末的六佞臣:张文蔚﹑杨涉﹑薛贻矩﹑苏循﹑张策﹑赵光逢。唐哀帝逊位于朱温﹐张文蔚﹑苏循分别为正副册礼使,杨涉﹑张策分别为正副押传国宝使﹐薛贻矩﹑赵光逢分别为正副押金宝使。见《新五代史.唐六臣传序》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六臣
liù
六
chén
臣
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
