Bản dịch của từ 六萌车 trong tiếng Việt

六萌车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六萌车 (Danh từ)

liù méng chē
01

Một loại xe do phụ nữ thời xưa ngồi (xe cổ dùng trong xã hội phong kiến)

古代妇女所乘的一种车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六萌车

liù

méng

chē

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
萌兆
萌动
萌发
车两
车主
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép