Bản dịch của từ 六院 trong tiếng Việt
六院

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六院 (Danh từ)
Đội quân tinh nhuệ của Nam đạo Đường Sơn (một đơn vị lính ưu tú thời cổ Trung Quốc).
1.唐山南道之精兵。
六院: (cố) tên gọi chỉ khu cung điện bên trong dành cho các phi tần, hậu cung gồm 'đông lục cung' và 'tây lục cung' (sáu điện phía đông, sáu điện phía tây) — hậu cung, cung thất của triều đình Minh, Thanh.
4.犹六宫。明清时后妃所居之地。皇宫之内廷﹐在三宫的两边﹐有东西六宫﹐东六宫是:斋宫﹑景仁宫﹑承干宫﹑钟粹宫﹑景阳宫﹑永和宫;西六宫是:储秀宫﹑翊坤宫﹑永寿宫﹑长春宫﹑咸福宫﹑重华宫。此即旧时民间流传所谓“六院”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi tập hợp sáu phủ (các viện, cơ quan hành chính thời Tống): gồm 登闻检院、登闻鼓院、官告院、都进奏院、诸军司粮料院、审计院.
2.宋官署名﹐登闻检院﹑登闻鼓院﹑官告院﹑都进奏院﹑诸军司粮料院﹑审计院之合称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi chỉ các 'viện' mại dâm/nhà thổ (những khu nhà chứa, nơi tụ tập ca kỹ, kỹ nữ thời xưa); danh xưng lịch sử cho các nhà giải trí ở đô thị (ví dụ: Minh sơ ở Nam Kinh có “Lại Tân、Trùng Dịch、Khinh Yên、Đạm Phấn、Mai Diện、Liễu Thúy” sáu viện).
3.院﹐指行院﹐歌妓集聚之地。明初南京妓院著名者有来宾﹑重译﹑轻烟﹑淡粉﹑梅妍﹑柳翠六院﹐后遂以为妓院的代称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六院
liù
六
yuàn
院
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
