Bản dịch của từ 六飞 trong tiếng Việt

六飞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六飞 (Danh từ)

liù fēi
01

Xe ngự (bộ xe của hoàng đế) có sáu ngựa, hoặc ẩn dụ chỉ chính mình nhà vua; (cổ) xe chạy nhanh như bay

1.亦作“六騑”﹑“六蜚”。古代皇帝的车驾六马﹐疾行如飞﹐故名。《史记.袁盎晁错列传》:“今陛下骋六騑﹐驰下峻山。”裴骃集解引如淳曰:“六马之疾若飞。”《汉书.爰盎传》作“六飞”。后因以指称皇帝的车驾或皇帝。

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ ngôi vị hoặc quyền uy hoàng đế; «vị vua» (nghĩa ẩn, cổ)

2.喻帝位或皇权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

六月飞霜之省称指异常的气象或不合时令的现象暗指反常天气)。

3.“六月飞霜”之省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ lớp bông tuyết rơi — “một loạt/sự rơi của tuyết”; (古語) ám chỉ tuyết rơi

4.指飞雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六飞

liù

fēi

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép